Chữ 垚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垚:

垚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垚

垚

Chiết tự chữ 垚

垚 cấu thành từ 3 chữ: 土, 土, 土
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • []

    U+579A, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: jiu1 jiu4;

    垚

    Nghĩa Trung Việt của từ 垚


    Nghĩa của 垚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yáo]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 9
    Hán Việt: NGHIÊU
    núi cao (thường dùng làm tên người)。山高。多用于人名。

    Chữ gần giống với 垚:

    㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

    Chữ gần giống 垚

    塼, 堈, 瘗, 堏, 堎, 堍, 堌, 堋, 堊, 堉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚

    垚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垚 Tìm thêm nội dung cho: 垚