bình thường
Thường ngày, thông thường.
◇Đông Quan Hán kí 東觀漢記:
Đế ẩm thực tiếu ngữ như bình thường
帝飲食笑語如平常 (Quang Vũ kỉ 光武紀).Bình phàm, tầm thường, không có gì đặc biệt.
◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Bì sắc ni đảo dã ngận bạch tịnh, chỉ thị chiêu nha lộ xỉ đích, tướng mạo kì thật bình thường
皮色呢倒也很白淨, 只是招牙露齒的, 相貌其實平常 (Đệ tam thập cửu hồi).Không tốt, xấu xa.
◇Ngụy Nguyên 魏源:
Thả quan thanh bình thường, giao Hình bộ trị tội
且官聲平常, 交刑部治罪 (Thánh vũ kí 聖武記, Quyển cửu) Vả lại tiếng tăm làm quan không tốt, hãy giao cho bộ Hình trị tội.
Nghĩa của 平常 trong tiếng Trung hiện đại:
他的话虽然平常,但意义却很深刻。
lời nói của anh ấy tuy bình thường, nhưng ý nghĩ lại rất sâu sắc.
2. bình thường; ngày thường。平时。
他虽然身体不好,但平常很少请假。
mặc dù anh ấy sức khoẻ không tốt, nhưng ngày thường rất ít xin nghỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 平常 Tìm thêm nội dung cho: 平常
