Từ: 立即 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立即:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

lập tức
Lập khắc, tức thì.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Thì tri huyện thử thì tâm trung thập phần não nộ, bổn yếu lập tức sai nhân nã liễu Vương Miện lai trách trừng nhất phiên, hựu tưởng khủng phạ Nguy lão sư thuyết tha bạo táo
怒, 番, 躁 (Đệ nhất hồi).

Nghĩa của 立即 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìjí] lập tức; ngay。立刻。
接到命令,立即出发。
nhận được mệnh lệnh, lập tức xuất phát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 即

tức:tức là; tức tối; tức tốc
立即 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立即 Tìm thêm nội dung cho: 立即