Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠹯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠹯, chiết tự chữ BẸ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠹯:

𠹯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠹯

𠹯

Chiết tự chữ 𠹯

[]

U+020E6F, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠹯

Nghĩa Trung Việt của từ 𠹯


bẹ, như "bập bẹ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠹯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠹯

Tự hình:

Tự hình chữ 𠹯 Tự hình chữ 𠹯 Tự hình chữ 𠹯 Tự hình chữ 𠹯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠹯

bẹ𠹯:bập bẹ
𠹯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠹯 Tìm thêm nội dung cho: 𠹯