Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鍶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍶, chiết tự chữ TƯ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍶:
鍶
Biến thể giản thể: 锶;
Pinyin: song1;
Việt bính: si1;
鍶
tư, như "tư (chất Sr)" (gdhn)
Pinyin: song1;
Việt bính: si1;
鍶
Nghĩa Trung Việt của từ 鍶
tư, như "tư (chất Sr)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鍶:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Dị thể chữ 鍶
锶,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍶
| tư | 鍶: | tư (chất Sr) |

Tìm hình ảnh cho: 鍶 Tìm thêm nội dung cho: 鍶
