Chữ 鍶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍶, chiết tự chữ TƯ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍶:

鍶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鍶

鍶

Chiết tự chữ 鍶

Chiết tự chữ tư bao gồm chữ 金 思 hoặc 釒 思 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鍶 cấu thành từ 2 chữ: 金, 思
  • 金 ghim, găm, kim
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • 2. 鍶 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 思
  • 釒 kim, thực
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • []

    U+9376, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锶;
    Pinyin: song1;
    Việt bính: si1;

    鍶

    Nghĩa Trung Việt của từ 鍶


    tư, như "tư (chất Sr)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鍶:

    䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鍶

    锶,

    Chữ gần giống 鍶

    鉅, 鋍, 鋗, 鋖, 鋕, 鋔, 鋓, 鋒, 鋑, 鋐,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍶 Tự hình chữ 鍶 Tự hình chữ 鍶 Tự hình chữ 鍶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍶

    tư鍶:tư (chất Sr)
    鍶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍶 Tìm thêm nội dung cho: 鍶