Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡛜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡛜, chiết tự chữ ĐĨ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡛜:
𡛜
Chiết tự chữ 𡛜
Pinyin: di1;
Việt bính: ;
𡛜
Nghĩa Trung Việt của từ 𡛜
đĩ, như "đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ" (gdhn)
Chữ gần giống với 𡛜:
㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,Chữ gần giống 𡛜
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡛜
| đĩ | 𡛜: | đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ |

Tìm hình ảnh cho: 𡛜 Tìm thêm nội dung cho: 𡛜
