Chữ 𢷴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷴, chiết tự chữ QUẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷴:

𢷴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷴

𢷴

Chiết tự chữ 𢷴

[]

U+022DF4, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷴

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷴


quẫy, như "Quẫy tay (vẫy tay)" (vhn)

Chữ gần giống với 𢷴:

㩚, 㩛, 㩜, 㩝, 㩞, 㩟, 擟, 擠, 擡, 擢, 擣, 擤, 擦, 擧, 擩, 擫, 擬, 擯, 擰, 擱, 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 𢷴

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷴 Tự hình chữ 𢷴 Tự hình chữ 𢷴 Tự hình chữ 𢷴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷴

quẫy𢷴:Quẫy tay (vẫy tay)
𢷴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷴 Tìm thêm nội dung cho: 𢷴