Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣈢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈢, chiết tự chữ TIA, TỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈢:

𣈢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈢

𣈢

Chiết tự chữ 𣈢

[]

U+023222, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈢

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈢



tia, như "tia hi vọng" (vhn)
tị (gdhn)

Chữ gần giống với 𣈢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈢

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈢 Tự hình chữ 𣈢 Tự hình chữ 𣈢 Tự hình chữ 𣈢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈢

tia𣈢:tia hi vọng
tị𣈢: 
𣈢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈢 Tìm thêm nội dung cho: 𣈢