Cao su chống va đập cửa
Chữ 𣈢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈢, chiết tự chữ TIA, TỊ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈢:
𣈢
Chiết tự chữ 𣈢
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣈢
Nghĩa Trung Việt của từ 𣈢
tia, như "tia hi vọng" (vhn)
tị (gdhn)
Chữ gần giống với 𣈢:
㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,Chữ gần giống 𣈢
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈢
| tia | 𣈢: | tia hi vọng |
| tị | 𣈢: |

Tìm hình ảnh cho: 𣈢 Tìm thêm nội dung cho: 𣈢
