Chữ 𣈙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈙, chiết tự chữ RẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈙:

𣈙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈙

𣈙

Chiết tự chữ 𣈙

[]

U+023219, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈙

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈙


rầy, như "ngày rầy, rầy ước mai ao" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈙:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈙

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈙 Tự hình chữ 𣈙 Tự hình chữ 𣈙 Tự hình chữ 𣈙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈙

rày𣈙: 
rầy𣈙:ngày rầy, rầy ước mai ao
𣈙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈙 Tìm thêm nội dung cho: 𣈙