Chữ 晴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晴:

晴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晴

晴

Chiết tự chữ 晴

[]

U+FA12, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

晴

Nghĩa Trung Việt của từ 晴


Chữ gần giống với 晴:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 晴

Tự hình:

Tự hình chữ 晴 Tự hình chữ 晴 Tự hình chữ 晴 Tự hình chữ 晴

晴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晴 Tìm thêm nội dung cho: 晴