Chữ 𤈛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤈛, chiết tự chữ CHOANG, QUÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤈛:

𤈛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤈛

𤈛

Chiết tự chữ 𤈛

[]

U+02421B, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gong1 gwong1;

𤈛

Nghĩa Trung Việt của từ 𤈛



choang, như "sáng choang" (gdhn)
quáng, như "quáng mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤈛:

㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Chữ gần giống 𤈛

Tự hình:

Tự hình chữ 𤈛 Tự hình chữ 𤈛 Tự hình chữ 𤈛 Tự hình chữ 𤈛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤈛

choang𤈛:sáng choang
quáng𤈛:quáng mắt
𤈛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤈛 Tìm thêm nội dung cho: 𤈛