Chữ 㶶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶶

[]

U+3DB6, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 燶;
Pinyin: nong2;
Việt bính: nung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶶


Chữ gần giống với 㶶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Dị thể chữ 㶶

,

Chữ gần giống 㶶

Tự hình:

Tự hình chữ 㶶 Tự hình chữ 㶶 Tự hình chữ 㶶 Tự hình chữ 㶶

㶶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶶 Tìm thêm nội dung cho: 㶶