Chữ 𠾹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾹, chiết tự chữ NUỐT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠾹:

𠾹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾹

𠾹

Chiết tự chữ 𠾹

[]

U+020FB9, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠾹

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾹


nuốt, như "nuốt vào bụng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠾹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾹

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾹 Tự hình chữ 𠾹 Tự hình chữ 𠾹 Tự hình chữ 𠾹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠾹

nuốt𠾹:nuốt vào bụng
𠾹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾹 Tìm thêm nội dung cho: 𠾹