Dưới đây là các chữ có bộ Tự [自]:

Tự [Tự]

U+81EA, tổng 6 nét, bộ Tự
Phiên âm: zì; Nghĩa: Tự bản thân, kể từ

Tìm thấy 13 chữ có bộ Tự [自]

tự [6], nghiệt, niết [10], xú, khứu [10], 𦤎 [11], cao [12], niết [16], 𦤠 [16], 𦤦 [19], 𦤭 [20], 𦤮 [20], 𦤯 [21], 𦤰 [21], 𦤱 [24],

Các bộ thủ 6 nét

(Trúc), (Mễ), (Phẫu), (Võng 罒), (Dương), (Vũ), (Lão), (Nhi), (Lỗi), (Nhĩ), (Duật), (Nhục), (Thần), (Tự), (Chí), (Cữu), (Thiệt), (Suyễn), (Chu), (Cấn), (Sắc), (Hổ), (Trùng), (Huyết), (Hành), (Y 衤), 西(Á 覀), (Hiệt 頁), (Tề 齊),