Dưới đây là các chữ có bộ Tự [自]:
Tìm thấy 13 chữ có bộ Tự [自]
| 自tự [6], 臬nghiệt, niết [10], 臭xú, khứu [10], 𦤎 [11], 臯cao [12], 臲niết [16], 𦤠 [16], 𦤦 [19], 𦤭 [20], 𦤮 [20], 𦤯 [21], 𦤰 [21], 𦤱 [24], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
