Chữ 䁖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁖, chiết tự chữ LÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䁖

[]

U+4056, tổng 14 nét, bộ Mục 目
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 瞜;
Pinyin: lou1;
Việt bính: laau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䁖


lâu, như "lâu (xem, ròm)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䁖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Dị thể chữ 䁖

,

Chữ gần giống 䁖

Tự hình:

Tự hình chữ 䁖 Tự hình chữ 䁖 Tự hình chữ 䁖 Tự hình chữ 䁖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁖

lâu:lâu (xem, ròm)
䁖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁖 Tìm thêm nội dung cho: 䁖