Chữ 䇡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇡

[]

U+41E1, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu4;
Việt bính: cyu5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇡


Chữ gần giống với 䇡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 䇡

Tự hình:

Tự hình chữ 䇡 Tự hình chữ 䇡 Tự hình chữ 䇡 Tự hình chữ 䇡

䇡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇡 Tìm thêm nội dung cho: 䇡