Chữ 䚼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䚼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䚼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䚼

[]

U+46BC, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nü4;
Việt bính: nuk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䚼


Chữ gần giống với 䚼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

Chữ gần giống 䚼

Tự hình:

Tự hình chữ 䚼 Tự hình chữ 䚼 Tự hình chữ 䚼 Tự hình chữ 䚼

䚼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䚼 Tìm thêm nội dung cho: 䚼