Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 仏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仏, chiết tự chữ PHẬT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仏:

仏 phật

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仏

Chiết tự chữ phật bao gồm chữ 人 厶 hoặc 亻 厶 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 仏 cấu thành từ 2 chữ: 人, 厶
  • nhân, nhơn
  • khư, mỗ
  • 2. 仏 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 厶
  • nhân
  • khư, mỗ
  • phật [phật]

    U+4ECF, tổng 4 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fo2;
    Việt bính: ;

    phật

    Nghĩa Trung Việt của từ 仏

    (Danh) Chữ Phật cổ.

    Chữ gần giống với 仏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 仏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仏 Tự hình chữ 仏 Tự hình chữ 仏 Tự hình chữ 仏

    仏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仏 Tìm thêm nội dung cho: 仏