Chữ 俙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俙

1. 俙 cấu thành từ 2 chữ: 人, 希
  • nhân, nhơn
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 2. 俙 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 希
  • nhân
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • []

    U+4FD9, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俙


    Chữ gần giống với 俙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Chữ gần giống 俙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俙 Tự hình chữ 俙 Tự hình chữ 俙 Tự hình chữ 俙

    俙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俙 Tìm thêm nội dung cho: 俙