Cao su chống va đập cửa
Chữ 叻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叻, chiết tự chữ LẶC, SỰT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叻:
叻
Pinyin: le4;
Việt bính: lak6 lek1 lik1;
叻 lặc
Nghĩa Trung Việt của từ 叻
(Danh) Thạch Lặc 石叻 hay Lặc Phụ 叻埠: tên gọi nước Tân Gia Ba 新加坡 (Singapore).sựt, như "nhai sựt sựt" (vhn)
Nghĩa của 叻 trong tiếng Trung hiện đại:
[lè]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 5
Hán Việt: LẶC
lặc; Tân Gia Ba; Singapore; Xin-ga-po; Xing。指新加坡。中国的侨民称新加坡为石叻、叻埠。
叻币
đô Xing
Số nét: 5
Hán Việt: LẶC
lặc; Tân Gia Ba; Singapore; Xin-ga-po; Xing。指新加坡。中国的侨民称新加坡为石叻、叻埠。
叻币
đô Xing
Chữ gần giống với 叻:
㕣, 㕤, 古, 句, 另, 叧, 叨, 叩, 只, 叫, 召, 叭, 叮, 可, 台, 叱, 史, 右, 叴, 叵, 叶, 号, 司, 叹, 叺, 叻, 叼, 叽, 叾, 句, 𠮨, 𠮩,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叻
| sựt | 叻: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 叻 Tìm thêm nội dung cho: 叻
