Chữ 吀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吀, chiết tự chữ XIN, XIÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吀

Chiết tự chữ xin, xiên bao gồm chữ 口 千 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

吀 cấu thành từ 2 chữ: 口, 千
  • khẩu
  • thiên
  • []

    U+5400, tổng 6 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mie1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 吀



    xiên, như "nói xiên" (vhn)
    xin, như "xin xỏ, ăn xin" (gdhn)

    Chữ gần giống với 吀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠮾, 𠮿, 𠯅, 𠯇,

    Chữ gần giống 吀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吀 Tự hình chữ 吀 Tự hình chữ 吀 Tự hình chữ 吀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 吀

    xin:xin xỏ, ăn xin
    xiên:nói xiên
    吀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吀 Tìm thêm nội dung cho: 吀