Chữ 奼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奼, chiết tự chữ SÁ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奼:

奼 sá

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奼

奼

Chiết tự chữ 奼

Chiết tự chữ sá bao gồm chữ 女 乇 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

奼 cấu thành từ 2 chữ: 女, 乇
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 乇
  • sá [sá]

    U+597C, tổng 6 nét, bộ Nữ 女
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 姹;
    Pinyin: cha4;
    Việt bính: caa3;

    奼 sá

    Nghĩa Trung Việt của từ 奼


    § Cũng như chữ sá 姹
    .

    Chữ gần giống với 奼:

    㚣, 㚤, 㚥, 㚦, 㚧, 㚨, 奸, 她, 奼, 好, 妁, 如, 妃, 妄, 妆, 妇, 妈,

    Dị thể chữ 奼

    姹,

    Chữ gần giống 奼

    婟, 媚, 媕, 媖, 媗, 媘, 托, 媙, 媛, 媓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 奼 Tự hình chữ 奼 Tự hình chữ 奼 Tự hình chữ 奼

    奼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 奼 Tìm thêm nội dung cho: 奼