Chữ 媻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媻

媻 cấu thành từ 2 chữ: 般, 女
  • ban, bàn, bát, bơn
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5ABB, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pan2;
    Việt bính: po4 pun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 媻


    Chữ gần giống với 媻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠄,

    Chữ gần giống 媻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媻 Tự hình chữ 媻 Tự hình chữ 媻 Tự hình chữ 媻

    媻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媻 Tìm thêm nội dung cho: 媻