cô phụ
Làm trái, phụ lòng.
◇Lí Lăng 李陵:
Công đại tội tiểu, bất mông minh sát, cô phụ Lăng tâm
功大罪小, 不蒙明察, 孤負陵心 (Đáp Tô Vũ thư 答蘇武書).Mang lỗi, có lỗi.
◇Hoàng Cơ 黃機:
Hận đồ mi xuy tận, anh đào quá liễu, tiện chỉ nhẫm thành cô phụ
恨荼蘼吹盡, 櫻桃過了, 便只恁成孤負 (Thủy long ngâm 水龍吟, Từ 詞).
Nghĩa của 孤负 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 負
| phũ | 負: | |
| phụ | 負: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 孤負 Tìm thêm nội dung cho: 孤負
