tình nguyện
Cam lòng, cam tâm nguyện ý.
◇Tuyên Hòa di sự 宣和遺事:
Ngã cam thụ kì khổ bất quá, tình nguyện dữ tha giai vong
我甘受其苦不過, 情願與他偕亡 (Nguyên tập 元集).Thà cho, thà rằng.
◇Lí Quần Ngọc 李群玉:
Nhược giao thân ngọc thụ, tình nguyện tác kiêm gia
若教親玉樹, 情願作蒹葭 (Long An tự giai nhân a tối ca 龍安寺佳人阿最歌).Lòng mong cầu, tâm nguyện, tâm chí.
◇Tấn Thư 晉書:
Nhiên nhân tâm hệ thường, bất lũy thập niên, hiếu ác vị cải, tình nguyện vị di
然人心繫常, 不累十年, 好惡未改, 情願未移 (Lưu Tụng truyện 劉頌傳).
Nghĩa của 情愿 trong tiếng Trung hiện đại:
甘心情愿。
cam tâm tình nguyện.
两相情愿。
cả hai cùng tình nguyện.
2. thà rằng; thà。宁愿;宁可。
他情愿死,也不在敌人面前屈服。
thà rằng chết chứ anh ấy không chịu khuất phục quân thù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 願
| nguyền | 願: | thề nguyền |
| nguyện | 願: | ước nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 情願 Tìm thêm nội dung cho: 情願
