Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 惢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惢, chiết tự chữ NHỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惢:

惢 nhị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惢

Chiết tự chữ nhị bao gồm chữ 心 心 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

惢 cấu thành từ 3 chữ: 心, 心, 心
  • tim, tâm, tấm
  • tim, tâm, tấm
  • tim, tâm, tấm
  • nhị [nhị]

    U+60E2, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rui3, suo3;
    Việt bính: so2;

    nhị

    Nghĩa Trung Việt của từ 惢

    Vốn là chữ .

    Chữ gần giống với 惢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 惢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惢 Tự hình chữ 惢 Tự hình chữ 惢 Tự hình chữ 惢

    惢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惢 Tìm thêm nội dung cho: 惢