chiêu bài
Bảng hiệu cửa tiệm.Tấm biển ghi sự hạng liên quan của người trình diễn kịch nghệ hoặc tổ chức hoạt động nào đó. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Tương cập đáo gia chi tế, ngộ kiến nhất cá Toàn Chân tiên sanh, thủ chấp chiêu bài, thượng tả trứ "Phong Giám Thông Thần"
將及到家之際, 遇見一個全真先生, 手執招牌, 上寫著<風鑑通神> (Quyển nhị thập).Màn che, hình thức giả dối để lừa gạt. ◇Lí Ngư 李漁:
Ngã tá tha tố cá chiêu bài, kết thức khởi sĩ đại phu lai
我借他做個招牌, 結識起士大夫來 (Ý trung duyên 意中緣, Gian ngoa 奸囮).
Nghĩa của 招牌 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 招牌 Tìm thêm nội dung cho: 招牌
