bại bắc
Đánh bị thua và bỏ chạy.
◇Sử Kí 史記:
Sở đương giả phá, sở kích giả phục, vị thường bại bắc, toại bá hữu thiên hạ
所當者破, 所擊者服, 未嘗敗北, 遂霸有天下 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) Chống lại là bị ta đánh bại, ta đánh là phải chịu phục, ta chưa hề thua chạy bao giờ, rốt cuộc làm bá chủ thiên hạ.Thất bại.
◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元:
Bỉnh hàn chấp giản, bại bắc nhi quy, bất khả dĩ ngôn hồ văn
秉翰執簡, 敗北而歸, 不可以言乎文 (Thượng đại lí tước đại khanh ứng chế cử bất mẫn khải 上大理雀大卿應制舉不敏啟).
Nghĩa của 败北 trong tiếng Trung hiện đại:
bại trận; chiến bại; thua; thất bại. 打败仗。("北"本来是二人相背的意思,因此军队大败仗背向敌人逃跑叫败北)。
身经百战,未尝败北
đã từng chiến đấu trăm trận chưa hề thua trận nào
客队决赛中以二比三败北
đội khách đã thua 2-3 trong trận chung kết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |

Tìm hình ảnh cho: 敗北 Tìm thêm nội dung cho: 敗北
