Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 羽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羽, chiết tự chữ VÕ, VŨ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羽:
羽
Pinyin: yu3, hu4;
Việt bính: jyu5
1. [羽葆] vũ bảo 2. [羽化] vũ hóa;
羽 vũ
Nghĩa Trung Việt của từ 羽
(Danh) Lông chim.◇Hàn Phi Tử 韓非子: Nhân vô mao vũ, bất y tắc bất phạm hàn 人無毛羽, 不衣則不犯寒 (Giải lão 解老) Người ta không có lông mao, không có áo thì không chịu được lạnh.
(Danh) Cánh (loài chim, loài sâu biết bay).
◇Lễ Kí 禮記: Minh cưu phất kì vũ 鳴鳩拂其羽 (Nguyệt lệnh 月令) Chim cưu kêu rung cánh của nó.
(Danh) Loài chim nói chung.
◇Tào Thực 曹植: Dã vô mao loại, Lâm vô vũ quần 野無毛類, 林無羽群 (Thất khải 七啟) Đồng không có cây cỏ, Rừng không có chim chóc.
(Danh) Mũi tên.
◎Như: một vũ 沒羽 sâu ngập mũi tên.
(Danh) Một thứ làm bằng đuôi chim trĩ để cầm lúc hát múa.
◇Lễ Kí 禮記: Quân cầm sắt quản tiêu, chấp can thích qua vũ 駕倉龍, 載青旂 (Nguyệt lệnh 月令) Điều chỉnh đàn cầm đàn sắt ống sáo ống tiêu, cầm cái mộc cây búa cái mác cái vũ.
(Danh) Tiếng vũ, một tiếng trong ngũ âm.
(Danh) Bạn bè, đồng đảng.
◎Như: đảng vũ 黨羽 bè đảng.
(Danh) Phao nổi dùng để câu cá.
◇Lã Thị Xuân Thu 呂氏春秋: Ngư hữu đại tiểu, nhị hữu nghi thích, vũ hữu động tĩnh 魚有大小, 餌有宜適, 羽有動靜 (Li tục lãm 離俗覽) Cá có lớn hay nhỏ, mồi câu có vừa vặn không, phao nổi có động đậy hay đứng im.
(Danh) Họ Vũ.
(Tính) Làm bằng lông chim.
◎Như: vũ phiến 羽扇 quạt làm bằng lông chim.
võ, như "vò võ" (vhn)
vũ, như "vũ mao, lông vũ" (btcn)
Nghĩa của 羽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔ]Bộ: 羽 - Vũ
Số nét: 6
Hán Việt: VŨ
1. lông chim; lông vũ。羽毛1.。
2. cánh (chim hoặc côn trùng.)。鸟类或昆虫的翅膀。
振羽
vỗ cánh; đập cánh
量
3. con (chim)。用于鸟类。
一羽信鸽。
một con bồ câu đưa thư.
4. vũ (một âm trong ngũ âm thời cổ, tương đương với số 6 trong giản phổ.)。古代五音之一,相当于简谱的"6"。参看〖五音〗。
Từ ghép:
羽缎 ; 羽冠 ; 羽化 ; 羽毛 ; 羽毛球 ; 羽毛未丰 ; 羽绒 ; 羽纱 ; 羽扇 ; 羽翼
Số nét: 6
Hán Việt: VŨ
1. lông chim; lông vũ。羽毛1.。
2. cánh (chim hoặc côn trùng.)。鸟类或昆虫的翅膀。
振羽
vỗ cánh; đập cánh
量
3. con (chim)。用于鸟类。
一羽信鸽。
một con bồ câu đưa thư.
4. vũ (một âm trong ngũ âm thời cổ, tương đương với số 6 trong giản phổ.)。古代五音之一,相当于简谱的"6"。参看〖五音〗。
Từ ghép:
羽缎 ; 羽冠 ; 羽化 ; 羽毛 ; 羽毛球 ; 羽毛未丰 ; 羽绒 ; 羽纱 ; 羽扇 ; 羽翼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羽
| võ | 羽: | vò võ |
| vũ | 羽: | vũ mao, lông vũ |

Tìm hình ảnh cho: 羽 Tìm thêm nội dung cho: 羽
