cuồng bạo
Hung bạo, tàn bạo. ◇Tống Thư 宋書:
Chủ thượng cuồng bạo như thử, thổ băng tương chí
主上狂暴如此, 土崩將至 (Trầm Văn Tú truyện 沈文秀傳).Dữ dội, mãnh liệt. ◇Hàn Ác 韓偓:
Tẩm dâm nhân trọng lộ, Cuồng bạo thị thu phong
浸淫因重露, 狂暴是秋風 (Hà hoa 荷花).
Nghĩa của 狂暴 trong tiếng Trung hiện đại:
性情狂暴。
tính khí cuồng bạo.
狂暴的北风。
gió Bắc cuồng bạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 狂暴 Tìm thêm nội dung cho: 狂暴
