Chữ 珤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 珤

1. 珤 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 缶
  • ngọc, túc
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 2. 珤 cấu thành từ 2 chữ: 王, 缶
  • vương, vướng, vượng
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • []

    U+73E4, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bao3;
    Việt bính: bou2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 珤


    Chữ gần giống với 珤:

    㺿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤥑,

    Chữ gần giống 珤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 珤 Tự hình chữ 珤 Tự hình chữ 珤 Tự hình chữ 珤

    珤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 珤 Tìm thêm nội dung cho: 珤