Cao su chống va đập cửa

Chữ 砕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砕

砕 cấu thành từ 2 chữ: 石, 卆
  • thạch, đán, đạn
  • []

    U+7815, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 砕


    Chữ gần giống với 砕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

    Chữ gần giống 砕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砕 Tự hình chữ 砕 Tự hình chữ 砕 Tự hình chữ 砕

    砕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砕 Tìm thêm nội dung cho: 砕