Chữ 碔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碔, chiết tự chữ VŨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碔:

碔 vũ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 碔

Chiết tự chữ bao gồm chữ 石 武 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

碔 cấu thành từ 2 chữ: 石, 武
  • thạch, đán, đạn
  • võ, vũ
  • []

    U+7894, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: mou5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 碔

    Cũng như chữ .

    Nghĩa của 碔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wǔ]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 13
    Hán Việt: VŨ
    đá ngọc。碔砆(wǔfū):象玉的石块。

    Chữ gần giống với 碔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

    Dị thể chữ 碔

    ,

    Chữ gần giống 碔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碔 Tự hình chữ 碔 Tự hình chữ 碔 Tự hình chữ 碔

    碔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碔 Tìm thêm nội dung cho: 碔