Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 祢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祢, chiết tự chữ NỈ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祢:
祢
Biến thể phồn thể: 禰;
Pinyin: mi2, ni3;
Việt bính: nei4;
祢 nỉ
Pinyin: mi2, ni3;
Việt bính: nei4;
祢 nỉ
Nghĩa Trung Việt của từ 祢
Giản thể của chữ 禰.Nghĩa của 祢 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (禰)
[mí]
Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 10
Hán Việt: DI
họ Di。姓。
[mí]
Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 10
Hán Việt: DI
họ Di。姓。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 祢 Tìm thêm nội dung cho: 祢
