Chữ 誩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 誩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 誩

1. 誩 cấu thành từ 2 chữ: 言, 言
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 2. 誩 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 言
  • ngôn
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • []

    U+8AA9, tổng 14 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing4;
    Việt bính: ging6 goeng6 koeng2 tam3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 誩


    Chữ gần giống với 誩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨊,

    Dị thể chữ 誩

    ,

    Chữ gần giống 誩

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 誩 Tự hình chữ 誩 Tự hình chữ 誩 Tự hình chữ 誩

    誩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 誩 Tìm thêm nội dung cho: 誩