Chữ 鴎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴎, chiết tự chữ ÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鴎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴎

Chiết tự chữ âu bao gồm chữ 区 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鴎 cấu thành từ 2 chữ: 区, 鳥
  • khu, âu
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D0E, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ou1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴎


    âu, như "hải âu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鴎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

    Chữ gần giống 鴎

    , , , , , , , , , 鵿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴎 Tự hình chữ 鴎 Tự hình chữ 鴎 Tự hình chữ 鴎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鴎

    âu:hải âu
    鴎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴎 Tìm thêm nội dung cho: 鴎