Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 錄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錄, chiết tự chữ LỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錄:

錄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錄

錄

Chiết tự chữ 錄

[]

U+F93F, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

錄

Nghĩa Trung Việt của từ 錄


Lục, như "sao lục" (gdhn)

Chữ gần giống với 錄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 錄

Tự hình:

Tự hình chữ 錄 Tự hình chữ 錄 Tự hình chữ 錄 Tự hình chữ 錄

錄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 錄 Tìm thêm nội dung cho: 錄