Chữ 𠿚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠿚, chiết tự chữ NHỊP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠿚:

𠿚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠿚

𠿚

Chiết tự chữ 𠿚

[]

U+020FDA, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠿚

Nghĩa Trung Việt của từ 𠿚


nhịp, như "nhịp cầu, ăn nhịp" (vhn)

Chữ gần giống 𠿚

Tự hình:

Tự hình chữ 𠿚 Tự hình chữ 𠿚 Tự hình chữ 𠿚 Tự hình chữ 𠿚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠿚

diệp𠿚: 
nhịp𠿚:nhịp cầu, ăn nhịp
𠿚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠿚 Tìm thêm nội dung cho: 𠿚