Chữ 𡁱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁱, chiết tự chữ HE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡁱:

𡁱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁱

𡁱

Chiết tự chữ 𡁱

[]

U+021071, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ;

𡁱

Nghĩa Trung Việt của từ 𡁱


he, như "không dám ho he" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡁱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡁱

Tự hình:

Tự hình chữ 𡁱 Tự hình chữ 𡁱 Tự hình chữ 𡁱 Tự hình chữ 𡁱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡁱

he𡁱:không dám ho he
𡁱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡁱 Tìm thêm nội dung cho: 𡁱