Chữ 𡊱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡊱, chiết tự chữ CHẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡊱:

𡊱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡊱

𡊱

Chiết tự chữ 𡊱

[]

U+0212B1, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡊱

Nghĩa Trung Việt của từ 𡊱


chậu, như "chậu cảnh, chậu nước; xương chậu" (vhn)

Chữ gần giống với 𡊱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 𡊱

Tự hình:

Tự hình chữ 𡊱 Tự hình chữ 𡊱 Tự hình chữ 𡊱 Tự hình chữ 𡊱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡊱

chậu𡊱:chậu cảnh, chậu nước; xương chậu
𡊱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡊱 Tìm thêm nội dung cho: 𡊱