Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡊱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡊱, chiết tự chữ CHẬU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡊱:
𡊱
Chiết tự chữ 𡊱
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𡊱
Nghĩa Trung Việt của từ 𡊱
chậu, như "chậu cảnh, chậu nước; xương chậu" (vhn)
Chữ gần giống với 𡊱:
㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,Chữ gần giống 𡊱
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡊱
| chậu | 𡊱: | chậu cảnh, chậu nước; xương chậu |

Tìm hình ảnh cho: 𡊱 Tìm thêm nội dung cho: 𡊱
