Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡑢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡑢, chiết tự chữ NHỊP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡑢:

𡑢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡑢

𡑢

Chiết tự chữ 𡑢

[]

U+021462, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡑢

Nghĩa Trung Việt của từ 𡑢


nhịp, như "nhịp cầu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡑢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 𡑢

Tự hình:

Tự hình chữ 𡑢 Tự hình chữ 𡑢 Tự hình chữ 𡑢 Tự hình chữ 𡑢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡑢

nhịp𡑢:nhịp cầu
𡑢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡑢 Tìm thêm nội dung cho: 𡑢