Chữ 𤶄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶄, chiết tự chữ NHẶM, RẶM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶄:

𤶄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶄

𤶄

Chiết tự chữ 𤶄

[]

U+024D84, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤶄

Nghĩa Trung Việt của từ 𤶄



nhặm, như "nhặm mắt" (vhn)
rặm, như "rặm mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤶄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 𤶄

Tự hình:

Tự hình chữ 𤶄 Tự hình chữ 𤶄 Tự hình chữ 𤶄 Tự hình chữ 𤶄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶄

nhặm𤶄:nhặm mắt
rặm𤶄:rặm mắt
𤶄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤶄 Tìm thêm nội dung cho: 𤶄