Chữ 𤷯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷯, chiết tự chữ LOÉT, NHOÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷯:

𤷯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷯

𤷯

Chiết tự chữ 𤷯

[]

U+024DEF, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤷯

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷯



loét, như "bị loét ra, lở loét" (vhn)
nhoét, như "nhoe nhoét" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷯

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷯 Tự hình chữ 𤷯 Tự hình chữ 𤷯 Tự hình chữ 𤷯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷯

loét𤷯:bị loét ra, lở loét
nhoét𤷯:nhoe nhoét
𤷯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷯 Tìm thêm nội dung cho: 𤷯