Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥇹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇹, chiết tự chữ NGÁI, NGƯƠI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇹:
𥇹
Chiết tự chữ 𥇹
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥇹
Nghĩa Trung Việt của từ 𥇹
ngái, như "ngái ngủ, ngai ngái" (vhn)
ngươi, như "nhà ngươi" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥇹:
䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,Chữ gần giống 𥇹
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇹
| ngái | 𥇹: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngươi | 𥇹: | nhà ngươi |

Tìm hình ảnh cho: 𥇹 Tìm thêm nội dung cho: 𥇹
