Chữ 𥇹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇹, chiết tự chữ NGÁI, NGƯƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇹:

𥇹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥇹

𥇹

Chiết tự chữ 𥇹

[]

U+0251F9, tổng 13 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥇹

Nghĩa Trung Việt của từ 𥇹



ngái, như "ngái ngủ, ngai ngái" (vhn)
ngươi, như "nhà ngươi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥇹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

Chữ gần giống 𥇹

Tự hình:

Tự hình chữ 𥇹 Tự hình chữ 𥇹 Tự hình chữ 𥇹 Tự hình chữ 𥇹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇹

ngái𥇹:ngái ngủ, ngai ngái
ngươi𥇹:nhà ngươi
𥇹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥇹 Tìm thêm nội dung cho: 𥇹