Chữ 𦄆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄆, chiết tự chữ MAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄆:

𦄆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄆

𦄆

Chiết tự chữ 𦄆

[]

U+026106, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄆

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄆


may, như "may vá, may áo" (vhn)

Chữ gần giống với 𦄆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦄆

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄆 Tự hình chữ 𦄆 Tự hình chữ 𦄆 Tự hình chữ 𦄆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄆

may𦄆:may vá, may áo
𦄆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄆 Tìm thêm nội dung cho: 𦄆