Chữ 𧊅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧊅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧊅:

𧊅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧊅

𧊅

Chiết tự chữ 𧊅

𧊅 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 另
  • chùng, hủy, trùng
  • liếng, lánh, lính, tránh
  • []

    U+027285, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guai3;
    Việt bính: gwaai2;

    𧊅

    Nghĩa Trung Việt của từ 𧊅


    Chữ gần giống với 𧊅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

    Chữ gần giống 𧊅

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𧊅 Tự hình chữ 𧊅 Tự hình chữ 𧊅 Tự hình chữ 𧊅

    𧊅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𧊅 Tìm thêm nội dung cho: 𧊅