Chữ 𧑆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧑆, chiết tự chữ CHÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧑆:

𧑆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧑆

𧑆

Chiết tự chữ 𧑆

[]

U+027446, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhong1;
Việt bính: ;

𧑆

Nghĩa Trung Việt của từ 𧑆


chàng, như "con chão chàng" (vhn)

Chữ gần giống với 𧑆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 𧑆

Tự hình:

Tự hình chữ 𧑆 Tự hình chữ 𧑆 Tự hình chữ 𧑆 Tự hình chữ 𧑆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧑆

chàng𧑆:con chão chàng
𧑆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧑆 Tìm thêm nội dung cho: 𧑆