Cao su chống va đập cửa

Chữ 𪀐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀐, chiết tự chữ BÌM, BỊP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪀐:

𪀐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀐

𪀐

Chiết tự chữ 𪀐

[]

U+02A010, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪀐

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀐



bịp, như "chim bìm bịp" (vhn)
bìm, như "bìm bịp (loại chim)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪀐:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𪀐

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀐 Tự hình chữ 𪀐 Tự hình chữ 𪀐 Tự hình chữ 𪀐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪀐

bìm𪀐:bìm bịp (loại chim)
bịp𪀐:chim bìm bịp
𪀐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀐 Tìm thêm nội dung cho: 𪀐