Chữ 𪁂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪁂, chiết tự chữ DIỆC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪁂:

𪁂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪁂

𪁂

Chiết tự chữ 𪁂

[]

U+02A042, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪁂

Nghĩa Trung Việt của từ 𪁂


diệc, như "chim diệc" (vhn)

Chữ gần giống với 𪁂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪁂

Tự hình:

Tự hình chữ 𪁂 Tự hình chữ 𪁂 Tự hình chữ 𪁂 Tự hình chữ 𪁂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪁂

diệc𪁂:chim diệc
riệc𪁂:con riệc
𪁂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪁂 Tìm thêm nội dung cho: 𪁂