Cao su chống va đập cửa
Từ: cái ngao có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái ngao:
Dịch cái ngao sang tiếng Trung hiện đại:
璈 《古乐器名。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngao
| ngao | 厫: | ngao du |
| ngao | 嗷: | nghêu ngao |
| ngao | 嘵: | nghêu ngao |
| ngao | 廒: | ngao (cái vựa đựng thóc) |
| ngao | 敖: | nghêu ngao |
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngao | 爊: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngao | 獒: | chó ngao |
| ngao | 聱: | ngao nha (văn từ trúc trắc) |
| ngao | 螯: | con ngao |
| ngao | 遨: | ngao du |
| ngao | 鰲: | con ngao |
| ngao | 鼇: | con ngao |

Tìm hình ảnh cho: cái ngao Tìm thêm nội dung cho: cái ngao
